good example
- Danh từ:
- Tấm gương tốt, mẫu mực: "good example" chỉ một người, hành động, hoặc vật thể hiện phẩm chất đáng được noi theo, làm khuôn mẫu cho người khác.
- Ví dụ điển hình: Trong ngữ cảnh học thuật, "good example" còn dùng để chỉ một trường hợp minh họa rõ ràng, chính xác cho một khái niệm hoặc nguyên tắc.
Tấm gương tốt:
- She is a good example of hard work and dedication. (Cô ấy là một tấm gương tốt về sự chăm chỉ và cống hiến.)
- Parents should set a good example for their children. (Cha mẹ nên làm gương tốt cho con cái.)
Ví dụ điển hình:
- This painting is a good example of Renaissance art. (Bức tranh này là một ví dụ điển hình về nghệ thuật Phục hưng.)
- The teacher used a good example to explain the math problem. (Giáo viên đã dùng một ví dụ điển hình để giải thích bài toán.)
"to set a good example": làm gương tốt, trở thành hình mẫu cho người khác.
- As a team leader, he always tries to set a good example. (Với tư cách trưởng nhóm, anh ấy luôn cố gắng làm gương tốt.)
"to follow a good example": noi theo một tấm gương tốt.
- Many young people follow the good example of their idols. (Nhiều bạn trẻ noi theo tấm gương tốt của thần tượng của họ.)
"to be a good example of something": là một minh chứng rõ ràng cho điều gì đó.
- His success is a good example of perseverance. (Thành công của anh ấy là một minh chứng rõ ràng cho sự kiên trì.)
Bad example (danh từ): tấm gương xấu, ví dụ tồi (trái nghĩa với "good example").
- Drunk driving is a bad example for young people. (Lái xe khi say rượu là một tấm gương xấu cho giới trẻ.)
Exemplar (danh từ): mẫu mực, khuôn mẫu (từ trang trọng hơn).
- She is an exemplar of kindness. (Cô ấy là một mẫu mực của lòng tốt.)
Role model (danh từ): hình mẫu lý tưởng (thường dùng cho người).
- He is a role model for many athletes. (Anh ấy là hình mẫu lý tưởng cho nhiều vận động viên.)
Model: mẫu mực, khuôn mẫu.
- This student is a model of discipline. (Học sinh này là một khuôn mẫu về kỷ luật.)
Paragon: người hoàn hảo, mẫu mực tuyệt đối.
- She is a paragon of virtue. (Cô ấy là một mẫu mực tuyệt đối về đức hạnh.)
Ideal: lý tưởng, hình mẫu lý tưởng.
- This garden is an ideal of beauty. (Khu vườn này là một hình mẫu lý tưởng về vẻ đẹp.)
Set an example: làm gương (tương tự "set a good example").
- Teachers should set an example for students. (Giáo viên nên làm gương cho học sinh.)
Lead by example: dẫn dắt bằng gương mẫu.
- A good leader leads by example. (Một nhà lãnh đạo giỏi dẫn dắt bằng gương mẫu.)
Follow in someone's footsteps: noi theo bước chân của ai đó.
- She followed in her mother's footsteps and became a doctor. (Cô ấy noi theo bước chân của mẹ và trở thành bác sĩ.)
Practice what you preach: làm đúng như lời mình nói, sống đúng với những gì mình khuyên bảo người khác.
- If you tell your children to be honest, you must practice what you preach. (Nếu bạn bảo con cái mình phải trung thực, bạn phải sống đúng như lời mình nói.)